chạy tiền
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm kiếm, vận động để có tiền: Hành động tích cực tìm kiếm, huy động hoặc vay mượn tiền từ nhiều nguồn khác nhau để đáp ứng một nhu cầu tài chính cấp thiết.
- Đưa tiền hối lộ (nghĩa thông tục, tiêu cực): Hành động đưa tiền hoặc lợi ích vật chất một cách không chính thức (thường là bí mật) cho người có chức quyền để được chiếu cố, giải quyết công việc một cách thuận lợi hoặc không đúng quy định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa tìm kiếm tiền):
- Anh ấy đang phải chạy tiền khắp nơi để lo viện phí cho mẹ.
- Muốn mở rộng kinh doanh, trước hết phải chạy tiền được vốn.
- Động từ (Nghĩa hối lộ):
- Muốn xin giấy phép nhanh, hắn ta đã phải chạy tiền cho viên chức đó.
- Việc chạy tiền trong các vụ án là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chạy tiền" trong ngữ cảnh trang trọng: Khi muốn diễn đạt nghĩa tích cực (tìm kiếm tài chính) một cách trang trọng hơn, có thể dùng các cụm như "huy động vốn", "tìm kiếm nguồn tài chính". Nghĩa tiêu cực (hối lộ) thường được diễn đạt bằng các từ chính thức như "đưa hối lộ", "mua chuộc".
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái khẩn trương, gấp gáp (thể hiện qua động từ "chạy") và thường liên quan đến những khoản tiền lớn hoặc nhu cầu cấp bách. Nghĩa hối lộ phổ biến trong đời sống thực tế và thường được hiểu ngầm trong ngữ cảnh giao tiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Chạy vốn (động từ): Tìm kiếm, huy động vốn cho một dự án, công việc kinh doanh (thiên về nghĩa tích cực).
- Công ty khởi nghiệp đang tích cực chạy vốn từ các nhà đầu tư.
- Chạy chọt (động từ): Chỉ chung việc chạy ngược chạy xuôi, nhờ vả, vận động (có thể bao hàm cả việc dùng tiền hoặc quan hệ) để đạt mục đích, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Không nên chạy chọt để con được vào trường chuyên.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tìm kiếm tiền: Vay mượn, huy động, gom góp, xoay sở.
- Nghĩa hối lộ: Đút lót, hối lộ, biếu xén, "bôi trơn" (tiếng lóng), "lót tay" (tiếng lóng).
Các cụm từ liên quan
- Chạy tiền ngân hàng: Vận động, làm thủ tục để vay tiền từ ngân hàng.
- Doanh nghiệp đang chạy tiền ngân hàng để có vốn lưu động.
- Chạy tiền đen: Chỉ việc sử dụng tiền không rõ nguồn gốc hoặc tiền mặt với số lượng lớn để hối lộ.
- Vụ án liên quan đến nhiều khoản chạy tiền đen.
Thành ngữ/tục ngữ liên quan
- Có tiền mua tiên cũng được: Thành ngữ phản ánh quan niệm cho rằng tiền bạc có thể giải quyết mọi việc, tạo ra bối cảnh tâm lý cho hành vi "chạy tiền" (theo nghĩa tiêu cực).